Chữ 大: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
大
- Nghĩa
- to, lớn
- Âm Hán Việt
- đại (thái)
- Âm On
- ダイ dai、タイ tai
- Âm Kun
- おお oo、おお(きい) ookii、おお(いに) ooini
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 大 bộ đại
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おおきい。
- Tiếng Anh
- big
- Tiếng Hàn
- 크다 (대)
- Tiếng Trung
- 大
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダイ dai · âm On
大学
trường đại học
あねは 大学の 学生です。
Chị tôi là sinh viên đại học.
タイ tai · âm On
大切
quan trọng, quý giá
この 石は とても 大切です。
Hòn đá này rất quý với tôi.
おお oo · âm Kun
大雨
mưa to
ゆうべは 大雨でした。
Tối qua trời mưa to.
おお(きい) ookii · âm Kun
大きい
to, lớn
にわの 木は とても 大きいです。
Cái cây trong vườn rất to.
おお(いに) ooini · âm Kun · ít gặp
大いに
hết sức, rất nhiều
みんなで 大いに たのしみました。
Cả nhóm chơi hết sức vui.
Tập viết chữ 大 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 大 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.