Dino Kids

Chữ 大: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

大

Nghĩa
to, lớn
Âm Hán Việt
đại (thái)
Âm On
ダイ dai、タイ tai
Âm Kun
おお oo、おお(きい) ookii、おお(いに) ooini
Số nét
3 nét
Bộ thủ
大 bộ đại
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 3 nét của chữ 大, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おおきい。
Tiếng Anh
big
Tiếng Hàn
크다 (대)
Tiếng Trung
大

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ダイ dai · âm On

タイ tai · âm On

おお oo · âm Kun

おお(きい) ookii · âm Kun

おお(いに) ooini · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 大 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 大 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.