Dino Kids

Chữ 三: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

三

Nghĩa
số ba
Âm Hán Việt
tam (tám)
Âm On
サン san
Âm Kun
み mi、み(つ) mitsu、みっ(つ) mittsu
Số nét
3 nét
Bộ thủ
一 bộ nhất
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 3 nét của chữ 三, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かずの さん。みっつ。
Tiếng Anh
three
Tiếng Hàn
셋 (삼)
Tiếng Trung
数字三

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サン san · âm On

み mi · âm Kun

み(つ) mitsu · âm Kun · ít gặp

みっ(つ) mittsu · âm Kun

Tập viết chữ 三 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 三 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.