Chữ 気: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
気
- Nghĩa
- không khí, tâm trạng
- Âm Hán Việt
- khí
- Âm On
- キ ki、ケ ke
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 气 bộ khí
- Level
- Level 1 · lớp 1
- Dạng cũ
- 氣
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くうき。きもち。
- Tiếng Anh
- air, feeling
- Tiếng Hàn
- 공기, 기분 (기)
- Tiếng Trung
- 空气、心情 (气)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
天気
thời tiết
きょうは いい 天気です。
Hôm nay thời tiết đẹp.
ケ ke · âm On
気配
dấu hiệu, hơi hướng có ai đó
外に 人の 気配が します。
Bên ngoài có hơi hướng ai đó.
Tập viết chữ 気 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 気 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.