Dino Kids

Chữ 上: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

上

Nghĩa
trên, đi lên
Âm Hán Việt
thượng (thướng)
Âm On
ジョウ jou、ショウ* shou
Âm Kun
うえ ue、うわ* uwa、かみ kami、あ(げる) ageru、あ(がる) agaru、のぼ(る) noboru、のぼ(せる) noboseru、のぼ(す) nobosu
Số nét
3 nét
Bộ thủ
一 bộ nhất
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 3 nét của chữ 上, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うえ。あがる。
Tiếng Anh
up, above
Tiếng Hàn
위, 오르다 (상)
Tiếng Trung
上面、上去

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジョウ jou · âm On

ショウ shou · âm On · ít gặp

うえ ue · âm Kun

かみ kami · âm Kun

あ(げる) ageru · âm Kun

あ(がる) agaru · âm Kun

のぼ(る) noboru · âm Kun

のぼ(せる) noboseru · âm Kun · ít gặp

のぼ(す) nobosu · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 上 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 上 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.