Dino Kids

Chữ 子: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

子

Nghĩa
con, trẻ con
Âm Hán Việt
tử (tý)
Âm On
シ shi、ス su
Âm Kun
こ ko
Số nét
3 nét
Bộ thủ
子 bộ tử
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 3 nét của chữ 子, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こども。
Tiếng Anh
child
Tiếng Hàn
아이 (자)
Tiếng Trung
孩子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シ shi · âm On

ス su · âm On

こ ko · âm Kun

Tập viết chữ 子 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 子 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.