Chữ 中: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
中
- Nghĩa
- ở giữa, bên trong
- Âm Hán Việt
- trung (trúng)
- Âm On
- チュウ chuu、ジュウ* juu
- Âm Kun
- なか naka
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 丨 bộ cổn
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まんなか。なか。
- Tiếng Anh
- middle, inside
- Tiếng Hàn
- 가운데, 안 (중)
- Tiếng Trung
- 中间、里面
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チュウ chuu · âm On
中学生
học sinh cấp hai
あには 中学生です。
Anh tôi là học sinh cấp hai.
なか naka · âm Kun
中
bên trong, ở giữa
はこの 中に 犬が います。
Trong hộp có một con chó.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 中 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 中 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.