Dino Kids

Chữ 出: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

出

Nghĩa
ra, đi ra
Âm Hán Việt
xuất (xúy)
Âm On
シュツ shutsu、スイ* sui
Âm Kun
で(る) deru、だ(す) dasu
Số nét
5 nét
Bộ thủ
凵 bộ khảm
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 出, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
そとへ でる。だす。
Tiếng Anh
go out, take out
Tiếng Hàn
나가다, 내다 (출)
Tiếng Trung
出去、拿出

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュツ shutsu · âm On

スイ sui · âm On · ít gặp

で(る) deru · âm Kun

だ(す) dasu · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 出 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 出 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.