Chữ 出: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
出
- Nghĩa
- ra, đi ra
- Âm Hán Việt
- xuất (xúy)
- Âm On
- シュツ shutsu、スイ* sui
- Âm Kun
- で(る) deru、だ(す) dasu
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 凵 bộ khảm
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そとへ でる。だす。
- Tiếng Anh
- go out, take out
- Tiếng Hàn
- 나가다, 내다 (출)
- Tiếng Trung
- 出去、拿出
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュツ shutsu · âm On
出発
khởi hành, xuất phát
バスは 八時に 出発します。
Xe buýt khởi hành lúc tám giờ.
スイ sui · âm On · ít gặp
出納
thu chi (tiền vào, tiền ra)
おこづかいの 出納を ノートに つけます。
Tôi ghi thu chi tiền tiêu vặt vào vở.
で(る) deru · âm Kun
出る
đi ra, ra khỏi
休みに なって みんな そとへ 出ます。
Đến giờ nghỉ là mọi người ra ngoài.
だ(す) dasu · âm Kun
出す
lấy ra, đưa ra
かばんから 本を 出します。
Tôi lấy quyển sách ra khỏi cặp.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 出 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 出 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.