Chữ 本: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
本
- Nghĩa
- quyển sách, gốc
- Âm Hán Việt
- bản (bổn)
- Âm On
- ホン hon
- Âm Kun
- もと moto
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほん。もと。
- Tiếng Anh
- book, origin
- Tiếng Hàn
- 책, 근본 (본)
- Tiếng Trung
- 书、根本
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホン hon · âm On
本
quyển sách
これは わたしの 本です。
Đây là quyển sách của tôi.
本文
phần chính của bài văn
本文を 大きな 字で 書きます。
Tôi chép phần chính bằng chữ to.
もと moto · âm Kun
山本
Yamamoto (một họ rất phổ biến)
山本さんは わたしの 先生です。
Thầy Yamamoto là thầy giáo của tôi.
Tập viết chữ 本 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 本 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.