Chữ 丸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
丸
- Nghĩa
- hình tròn, tròn
- Âm Hán Việt
- hoàn
- Âm On
- ガン gan
- Âm Kun
- まる maru、まる(い) marui、まる(める) marumeru
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 丶 bộ chủ
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まる。まるい。
- Tiếng Anh
- circle, round
- Tiếng Hàn
- 동그라미, 둥글다 (환)
- Tiếng Trung
- 圆圈、圆
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガン gan · âm On · ít gặp
一丸
một khối, đồng lòng
みんなが 一丸に なりました。
Mọi người đồng lòng thành một khối.
まる maru · âm Kun
丸
dấu tròn
正しい 答えに 丸を つけます。
Tôi khoanh tròn đáp án đúng.
まる(い) marui · âm Kun
丸い
tròn
公園に 丸い 池が あります。
Trong công viên có cái ao tròn.
まる(める) marumeru · âm Kun
丸める
vo tròn
紙を 丸めて すてます。
Tôi vo tròn tờ giấy rồi vứt đi.
Tập viết chữ 丸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 丸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.