Dino Kids

Chữ 角: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

角

Nghĩa
góc, sừng
Âm Hán Việt
giác (giốc)
Âm On
カク kaku
Âm Kun
かど kado、つの tsuno
Số nét
7 nét
Bộ thủ
角 bộ giác
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 角, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かど。つの。
Tiếng Anh
corner, horn
Tiếng Hàn
모서리, 뿔 (각)
Tiếng Trung
角落、犄角

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カク kaku · âm On

かど kado · âm Kun

つの tsuno · âm Kun

Tập viết chữ 角 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 角 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.