Dino Kids

Chữ 九: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

九

Nghĩa
số chín
Âm Hán Việt
cửu (cưu)
Âm On
キュウ kyuu、ク ku
Âm Kun
ここの kokono、ここの(つ) kokonotsu
Số nét
2 nét
Bộ thủ
乙 bộ ất
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 2 nét của chữ 九, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かずの きゅう。ここのつ。
Tiếng Anh
nine
Tiếng Hàn
아홉 (구)
Tiếng Trung
数字九

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キュウ kyuu · âm On

ク ku · âm On

ここの kokono · âm Kun

ここの(つ) kokonotsu · âm Kun

Tập viết chữ 九 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 九 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.