Chữ 土: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
土
- Nghĩa
- đất
- Âm Hán Việt
- thổ (độ, đỗ)
- Âm On
- ド do、ト to
- Âm Kun
- つち tsuchi
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つち。
- Tiếng Anh
- soil, earth
- Tiếng Hàn
- 흙 (토)
- Tiếng Trung
- 泥土
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ド do · âm On
土木
xây dựng, công trình
父は 土木の しごとを して います。
Bố tôi làm nghề xây dựng.
土曜日
thứ bảy
土曜日は 学校が 休みです。
Thứ bảy trường được nghỉ.
ト to · âm On
土地
mảnh đất
ここに ひろい 土地が あります。
Ở đây có một mảnh đất rộng.
つち tsuchi · âm Kun
土
đất
土の 中から 虫が 出て きました。
Con sâu chui lên từ dưới đất.
Tập viết chữ 土 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 土 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.