Dino Kids

Chữ 土: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

土

Nghĩa
đất
Âm Hán Việt
thổ (độ, đỗ)
Âm On
ド do、ト to
Âm Kun
つち tsuchi
Số nét
3 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 3 nét của chữ 土, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つち。
Tiếng Anh
soil, earth
Tiếng Hàn
흙 (토)
Tiếng Trung
泥土

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ド do · âm On

ト to · âm On

つち tsuchi · âm Kun

Tập viết chữ 土 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 土 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.