Chữ 千: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
千
- Nghĩa
- một nghìn
- Âm Hán Việt
- thiên
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- ち chi
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 十 bộ thập
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かずの せん。
- Tiếng Anh
- thousand
- Tiếng Hàn
- 천
- Tiếng Trung
- 一千
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On
千円
một nghìn yên
千円で 本を 一さつ かいました。
Tôi mua được một quyển sách với một nghìn yên.
ち chi · âm Kun · ít gặp
千代紙
giấy hoa văn gấp origami
千代紙で つるを おります。
Tôi gấp con hạc bằng giấy hoa.
Tập viết chữ 千 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 千 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.