Chữ 二: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
二
- Nghĩa
- số hai
- Âm Hán Việt
- nhị
- Âm On
- ニ ni
- Âm Kun
- ふた futa、ふた(つ) futatsu
- Số nét
- 2 nét
- Bộ thủ
- 二 bộ nhị
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かずの に。ふたつ。
- Tiếng Anh
- two
- Tiếng Hàn
- 둘 (이)
- Tiếng Trung
- 数字二
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ニ ni · âm On
二年生
học sinh lớp hai
わたしは 二年生です。
Tôi là học sinh lớp hai.
ふた futa · âm Kun
二人
hai người
二人で なかよく あそびました。
Hai đứa chơi với nhau rất vui.
ふた(つ) futatsu · âm Kun
二つ
hai cái
赤い 玉が 二つ あります。
Có hai viên bi đỏ.
Tập viết chữ 二 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 二 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.