Dino Kids

Chữ 田: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

田

Nghĩa
ruộng
Âm Hán Việt
điền
Âm On
デン den
Âm Kun
た ta
Số nét
5 nét
Bộ thủ
田 bộ điền
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 田, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たんぼ。
Tiếng Anh
rice field
Tiếng Hàn
논 (전)
Tiếng Trung
稻田

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

デン den · âm On

た ta · âm Kun

Tập viết chữ 田 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 田 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.