Chữ 力: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
力
- Nghĩa
- sức mạnh
- Âm Hán Việt
- lực
- Âm On
- リョク ryoku、リキ riki
- Âm Kun
- ちから chikara
- Số nét
- 2 nét
- Bộ thủ
- 力 bộ lực
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ちから。
- Tiếng Anh
- power, strength
- Tiếng Hàn
- 힘 (력·역)
- Tiếng Trung
- 力气
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リョク ryoku · âm On
火力
sức lửa, nhiệt lượng
この こんろは 火力が つよいです。
Cái bếp này lửa rất mạnh.
リキ riki · âm On
力士
đô vật sumo
力士は 大きくて つよいです。
Các đô vật sumo to lớn và khoẻ.
ちから chikara · âm Kun
力
sức lực
力を 入れて 玉を なげます。
Tôi dồn sức ném quả bóng.
Tập viết chữ 力 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 力 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.