Dino Kids

Chữ 力: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

力

Nghĩa
sức mạnh
Âm Hán Việt
lực
Âm On
リョク ryoku、リキ riki
Âm Kun
ちから chikara
Số nét
2 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 2 nét của chữ 力, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ちから。
Tiếng Anh
power, strength
Tiếng Hàn
힘 (력·역)
Tiếng Trung
力气

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リョク ryoku · âm On

リキ riki · âm On

ちから chikara · âm Kun

Tập viết chữ 力 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 力 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.