Dino Kids

Chữ 交: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

交

Nghĩa
giao nhau, trộn lẫn
Âm Hán Việt
giao
Âm On
コウ kou
Âm Kun
まじ(わる) majiwaru、まじ(える) majieru、ま(じる) majiru、ま(ざる) mazaru、ま(ぜる) mazeru、か(う) kau、か(わす) kawasu
Số nét
6 nét
Bộ thủ
亠 bộ đầu
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 交, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まじわる。まぜる。
Tiếng Anh
cross, mix
Tiếng Hàn
엇갈리다, 섞다 (교)
Tiếng Trung
交叉、混合

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

まじ(わる) majiwaru · âm Kun

まじ(える) majieru · âm Kun · ít gặp

ま(じる) majiru · âm Kun

ま(ざる) mazaru · âm Kun

ま(ぜる) mazeru · âm Kun

か(う) kau · âm Kun · ít gặp

か(わす) kawasu · âm Kun

Tập viết chữ 交 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 交 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.