Chữ 帰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
帰
- Nghĩa
- trở về
- Âm Hán Việt
- quy
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- かえ(る) kaeru、かえ(す) kaesu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 刀 bộ đao
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 歸
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かえる。
- Tiếng Anh
- go home, return
- Tiếng Hàn
- 돌아가다 (귀)
- Tiếng Trung
- 回去、回家 (归)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
帰国
về nước
来月 帰国します。
Tháng sau tôi về nước.
かえ(る) kaeru · âm Kun
帰る
trở về
学校から 走って 帰りました。
Tôi chạy từ trường về.
かえ(す) kaesu · âm Kun
帰す
cho về
早めに 子どもを 帰します。
Chúng tôi cho bọn trẻ về sớm.
Tập viết chữ 帰 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 帰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.