Dino Kids

Chữ 帰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

帰

Nghĩa
trở về
Âm Hán Việt
quy
Âm On
キ ki
Âm Kun
かえ(る) kaeru、かえ(す) kaesu
Số nét
10 nét
Bộ thủ
刀 bộ đao
Level
Level 2 · lớp 2
Dạng cũ
歸

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 帰, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かえる。
Tiếng Anh
go home, return
Tiếng Hàn
돌아가다 (귀)
Tiếng Trung
回去、回家 (归)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キ ki · âm On

かえ(る) kaeru · âm Kun

かえ(す) kaesu · âm Kun

Tập viết chữ 帰 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 帰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.