Dino Kids

Chữ 計: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

計

Nghĩa
đo, tính
Âm Hán Việt
kế (kê)
Âm On
ケイ kei
Âm Kun
はか(る) hakaru、はか(らう) hakarau
Số nét
9 nét
Bộ thủ
言 bộ ngôn
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 計, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はかる。かぞえる。
Tiếng Anh
measure, count
Tiếng Hàn
재다, 세다 (계)
Tiếng Trung
测量、计算 (计)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケイ kei · âm On

はか(る) hakaru · âm Kun

はか(らう) hakarau · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 計 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 計 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.