Chữ 今: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
今
- Nghĩa
- bây giờ
- Âm Hán Việt
- kim
- Âm On
- コン kon、キン kin
- Âm Kun
- いま ima
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いま。
- Tiếng Anh
- now
- Tiếng Hàn
- 지금 (금)
- Tiếng Trung
- 现在
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コン kon · âm On
今回
lần này
今回は 上手に できました。
Lần này tôi làm tốt.
キン kin · âm On · ít gặp
今日
hôm nay (cách nói trang trọng)
今日中に お知らせします。
Trong hôm nay tôi sẽ báo lại.
いま ima · âm Kun
今
bây giờ
今 何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?
Tập viết chữ 今 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 今 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.