Chữ 引: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
引
- Nghĩa
- kéo, trừ đi
- Âm Hán Việt
- dẫn (dấn)
- Âm On
- イン in
- Âm Kun
- ひ(く) hiku、ひ(ける) hikeru
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 弓 bộ cung
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひく。
- Tiếng Anh
- pull, subtract
- Tiếng Hàn
- 당기다, 빼다 (인)
- Tiếng Trung
- 拉、减
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イン in · âm On
引力
lực hút, lực hấp dẫn
引力の 話を 教わりました。
Chúng em được học về lực hút.
ひ(く) hiku · âm Kun
引く
trừ đi, kéo
五から 三を 引きます。
Lấy năm trừ đi ba.
ひ(ける) hikeru · âm Kun · ít gặp
引ける
ngại ngùng, thấy áy náy
少し 気が 引けます。
Tôi thấy hơi ngại.
Tập viết chữ 引 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 引 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.