Dino Kids

Chữ 引: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

引

Nghĩa
kéo, trừ đi
Âm Hán Việt
dẫn (dấn)
Âm On
イン in
Âm Kun
ひ(く) hiku、ひ(ける) hikeru
Số nét
4 nét
Bộ thủ
弓 bộ cung
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 引, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひく。
Tiếng Anh
pull, subtract
Tiếng Hàn
당기다, 빼다 (인)
Tiếng Trung
拉、减

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イン in · âm On

ひ(く) hiku · âm Kun

ひ(ける) hikeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 引 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 引 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.