Chữ 公: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
公
- Nghĩa
- công cộng, chung
- Âm Hán Việt
- công
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- おおやけ ooyake
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 八 bộ bát
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みんなの もの。おおやけ。
- Tiếng Anh
- public
- Tiếng Hàn
- 모두의, 공공 (공)
- Tiếng Trung
- 公共
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
公園
công viên
公園で 弟と あそびます。
Tôi chơi với em trai ở công viên.
おおやけ ooyake · âm Kun · ít gặp
公
công khai
その 話が 公に なりました。
Chuyện đó đã được công khai.
Tập viết chữ 公 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 公 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.