Dino Kids

Chữ 体: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

体

Nghĩa
cơ thể
Âm Hán Việt
thể
Âm On
タイ tai、テイ tei
Âm Kun
からだ karada
Số nét
7 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 2 · lớp 2
Dạng cũ
體

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 体, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
からだ。
Tiếng Anh
body
Tiếng Hàn
몸 (분)
Tiếng Trung
身体

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

タイ tai · âm On

テイ tei · âm On · ít gặp

からだ karada · âm Kun

Tập viết chữ 体 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 体 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.