Dino Kids

Chữ 同: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

同

Nghĩa
giống nhau, cùng
Âm Hán Việt
đồng
Âm On
ドウ dou
Âm Kun
おな(じ) onaji
Số nét
6 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 同, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おなじ。
Tiếng Anh
same
Tiếng Hàn
같다 (동)
Tiếng Trung
相同、一样

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ドウ dou · âm On

おな(じ) onaji · âm Kun

Tập viết chữ 同 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 同 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.