Chữ 何: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
何
- Nghĩa
- cái gì
- Âm Hán Việt
- hà
- Âm On
- カ ka
- Âm Kun
- なに nani、なん* nan
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なに。
- Tiếng Anh
- what
- Tiếng Hàn
- 무엇 (하)
- Tiếng Trung
- 什么
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On · ít gặp
幾何学
hình học
兄は 幾何学を ならって います。
Anh tôi đang học hình học.
なに nani · âm Kun
何
cái gì
これは 何ですか。
Đây là cái gì vậy?
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 何 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 何 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.