Chữ 番: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
番
- Nghĩa
- lượt, số thứ tự
- Âm Hán Việt
- phiên (phan, ba, bà)
- Âm On
- バン ban
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 田 bộ điền
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- じゅんばん。
- Tiếng Anh
- turn, number
- Tiếng Hàn
- 차례, 번호 (번)
- Tiếng Trung
- 顺序、号码
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バン ban · âm On
一番
nhất, đầu tiên
わたしが 一番 早く 来ました。
Tôi đến sớm nhất.
Tập viết chữ 番 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 番 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.