Chữ 兄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
兄
- Nghĩa
- anh trai
- Âm Hán Việt
- huynh
- Âm On
- ケイ kei、キョウ* kyou
- Âm Kun
- あに ani
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 儿 bộ nhân đi
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あに。おにいさん。
- Tiếng Anh
- big brother
- Tiếng Hàn
- 형, 오빠 (형)
- Tiếng Trung
- 哥哥
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケイ kei · âm On
父兄
phụ huynh
父兄が 学校に 来ます。
Phụ huynh đến trường.
あに ani · âm Kun
兄
anh trai
兄と 野原を 走りました。
Tôi chạy trên cánh đồng cùng anh trai.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 兄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 兄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.