Chữ 答: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
答
- Nghĩa
- trả lời, đáp án
- Âm Hán Việt
- đáp
- Âm On
- トウ tou
- Âm Kun
- こた(える) kotaeru、こた(え) kotae
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 竹 bộ trúc
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こたえる。こたえ。
- Tiếng Anh
- answer
- Tiếng Hàn
- 대답하다, 답 (답)
- Tiếng Trung
- 回答、答案
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On
回答
câu trả lời, hồi đáp
先生に 回答を 出します。
Tôi nộp bài trả lời cho thầy.
こた(える) kotaeru · âm Kun
答える
trả lời
大きな 声で 答えます。
Tôi trả lời bằng giọng to.
こた(え) kotae · âm Kun
答え
đáp án
答えを ノートに 書きます。
Tôi ghi đáp án vào vở.
Tập viết chữ 答 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 答 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.