Dino Kids

Chữ 肉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

肉

Nghĩa
thịt
Âm Hán Việt
nhục (nhụ, nậu)
Âm On
ニク niku
Âm Kun
—
Số nét
6 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 肉, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
にく。
Tiếng Anh
meat
Tiếng Hàn
고기 (육)
Tiếng Trung
肉

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ニク niku · âm On

Tập viết chữ 肉 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 肉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.