Dino Kids

Chữ 先: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

先

Nghĩa
trước
Âm Hán Việt
tiên (tiến)
Âm On
セン sen
Âm Kun
さき saki
Số nét
6 nét
Bộ thủ
儿 bộ nhân đi
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 先, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さき。まえ。
Tiếng Anh
ahead, before
Tiếng Hàn
앞, 먼저 (선)
Tiếng Trung
前面、先

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セン sen · âm On

さき saki · âm Kun

Tập viết chữ 先 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 先 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.