Chữ 先: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
先
- Nghĩa
- trước
- Âm Hán Việt
- tiên (tiến)
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- さき saki
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 儿 bộ nhân đi
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さき。まえ。
- Tiếng Anh
- ahead, before
- Tiếng Hàn
- 앞, 먼저 (선)
- Tiếng Trung
- 前面、先
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On
先月
tháng trước
先月から 学校が はじまりました。
Trường bắt đầu học từ tháng trước.
さき saki · âm Kun
先
phía trước, chỗ tới
この 先に 大きな 川が あります。
Đi tiếp phía trước có con sông lớn.
Tập viết chữ 先 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 先 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.