Chữ 光: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
光
- Nghĩa
- ánh sáng, toả sáng
- Âm Hán Việt
- quang
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- ひか(る) hikaru、ひかり hikari
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 儿 bộ nhân đi
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひかり。ひかる。
- Tiếng Anh
- light, shine
- Tiếng Hàn
- 빛, 빛나다 (광)
- Tiếng Trung
- 光、发光
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
日光
ánh nắng mặt trời
日光が まどから 入ります。
Nắng chiếu vào qua cửa sổ.
ひか(る) hikaru · âm Kun
光る
sáng lấp lánh
夜空に 星が 光って います。
Sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
ひかり hikari · âm Kun
光
ánh sáng
朝の 光が とても きれいです。
Ánh sáng ban mai rất đẹp.
Tập viết chữ 光 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 光 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.