Chữ 門: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
門
- Nghĩa
- cổng
- Âm Hán Việt
- môn
- Âm On
- モン mon
- Âm Kun
- かど kado
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 門 bộ môn
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もん。
- Tiếng Anh
- gate
- Tiếng Hàn
- 대문 (문)
- Tiếng Trung
- 大门 (门)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
モン mon · âm On
校門
cổng trường
校門の 前で 会いましょう。
Gặp nhau trước cổng trường nhé.
かど kado · âm Kun · ít gặp
門出
buổi lên đường, khởi đầu mới
新しい 門出を いわいます。
Chúng ta chúc mừng khởi đầu mới.
Tập viết chữ 門 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 門 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.