Dino Kids

Chữ 入: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

入

Nghĩa
vào
Âm Hán Việt
nhập
Âm On
ニュウ nyuu
Âm Kun
い(る) iru、い(れる) ireru、はい(る) hairu
Số nét
2 nét
Bộ thủ
入 bộ nhập
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 2 nét của chữ 入, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なかに はいる。
Tiếng Anh
go in, enter
Tiếng Hàn
들어가다 (입)
Tiếng Trung
进去

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ニュウ nyuu · âm On

い(る) iru · âm Kun

い(れる) ireru · âm Kun

はい(る) hairu · âm Kun

Tập viết chữ 入 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 入 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.