Chữ 立: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
立
- Nghĩa
- đứng
- Âm Hán Việt
- lập
- Âm On
- リツ ritsu、リュウ* ryuu
- Âm Kun
- た(つ) tatsu、た(てる) tateru
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 立 bộ lập
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たつ。
- Tiếng Anh
- stand
- Tiếng Hàn
- 서다 (립·입)
- Tiếng Trung
- 站
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リツ ritsu · âm On
起立
đứng dậy (khẩu lệnh trong lớp)
先生が 「起立」と いいました。
Thầy hô “đứng dậy”.
リュウ ryuu · âm On · ít gặp
建立
dựng chùa, khởi dựng
この おてらの 建立は 千年 前です。
Ngôi chùa này dựng cách đây một nghìn năm.
た(つ) tatsu · âm Kun
立つ
đứng lên
いすから しずかに 立ちます。
Tôi lặng lẽ đứng lên khỏi ghế.
た(てる) tateru · âm Kun
立てる
dựng lên
にわに 木の ぼうを 立てます。
Tôi dựng cây gậy gỗ trong vườn.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 立 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 立 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.