Dino Kids

Chữ 見: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

見

Nghĩa
nhìn, xem
Âm Hán Việt
kiến (hiện)
Âm On
ケン ken
Âm Kun
み(る) miru、み(える) mieru、み(せる) miseru
Số nét
7 nét
Bộ thủ
見 bộ kiến
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 見, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みる。
Tiếng Anh
see, look
Tiếng Hàn
보다 (견·현)
Tiếng Trung
看 (见)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケン ken · âm On

み(る) miru · âm Kun

み(える) mieru · âm Kun

み(せる) miseru · âm Kun

Tập viết chữ 見 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 見 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.