Dino Kids

Chữ 強: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

強

Nghĩa
mạnh, khoẻ
Âm Hán Việt
cường (cưỡng, càng, cướng, cượng, gàn, gàng, gắng, gương, gượng, ngượng)
Âm On
キョウ kyou、ゴウ gou
Âm Kun
つよ(い) tsuyoi、つよ(まる) tsuyomaru、つよ(める) tsuyomeru、し(いる) shiiru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
弓 bộ cung
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 強, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つよい。
Tiếng Anh
strong
Tiếng Hàn
강하다, 세다 (강)
Tiếng Trung
强、有力 (强)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョウ kyou · âm On

ゴウ gou · âm On · ít gặp

つよ(い) tsuyoi · âm Kun

つよ(まる) tsuyomaru · âm Kun

つよ(める) tsuyomeru · âm Kun

し(いる) shiiru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 強 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 強 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.