Chữ 内: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
内
- Nghĩa
- bên trong
- Âm Hán Việt
- nội (nạp, nói, nòi, nồi, nỗi, nụi)
- Âm On
- ナイ nai、ダイ* dai
- Âm Kun
- うち uchi
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 冂 bộ quynh
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うち。なか。
- Tiếng Anh
- inside
- Tiếng Hàn
- 안 (내)
- Tiếng Trung
- 里面
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ナイ nai · âm On
校内
trong trường
校内を 走っては いけません。
Không được chạy trong trường.
うち uchi · âm Kun
内
bên trong
白い 線の 内がわに 立ちます。
Tôi đứng phía trong vạch trắng.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 内 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 内 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.