Dino Kids

Chữ 通: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

通

Nghĩa
đi qua, đi lại
Âm Hán Việt
thông
Âm On
ツウ tsuu、ツ* tsu
Âm Kun
とお(る) tooru、とお(す) toosu、かよ(う) kayou
Số nét
10 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 通, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とおる。かよう。
Tiếng Anh
pass through, commute
Tiếng Hàn
지나가다, 다니다 (통)
Tiếng Trung
通过、往来

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ツウ tsuu · âm On

とお(る) tooru · âm Kun

とお(す) toosu · âm Kun

かよ(う) kayou · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 通 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 通 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.