Chữ 当: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
当
- Nghĩa
- trúng, đoán trúng
- Âm Hán Việt
- đương (đang, đáng)
- Âm On
- トウ tou
- Âm Kun
- あ(たる) ataru、あ(てる) ateru
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 小 bộ tiểu
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 當
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あたる。あてる。
- Tiếng Anh
- hit, guess right
- Tiếng Hàn
- 맞다, 맞히다 (당)
- Tiếng Trung
- 命中、猜中
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On
当時
hồi đó, thời đó
当時は 電車が ありませんでした。
Hồi đó chưa có tàu điện.
あ(たる) ataru · âm Kun
当たる
trúng
くじが 当たりました。
Tôi trúng thưởng.
あ(てる) ateru · âm Kun
当てる
đoán trúng, áp vào
答えを 当てて ください。
Hãy đoán xem đáp án là gì.
Tập viết chữ 当 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 当 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.