Chữ 日: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
日
- Nghĩa
- mặt trời, ngày
- Âm Hán Việt
- nhật
- Âm On
- ニチ nichi、ジツ jitsu、ニ ni
- Âm Kun
- ひ hi、か ka
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たいよう。ひ。いちにち。
- Tiếng Anh
- sun, day
- Tiếng Hàn
- 해, 날 (일)
- Tiếng Trung
- 太阳、日子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ニチ nichi · âm On
日曜日
chủ nhật
日曜日は 山へ 行きます。
Chủ nhật tôi đi lên núi.
毎日
hằng ngày
毎日 早く おきます。
Ngày nào tôi cũng dậy sớm.
ジツ jitsu · âm On
本日
hôm nay (cách nói trang trọng)
本日は お休みです。
Hôm nay cửa hàng nghỉ.
ニ ni · âm On
日本
nước Nhật
日本には 山が たくさん あります。
Nhật Bản có rất nhiều núi.
ひ hi · âm Kun
日
mặt trời, ngày
あさ、山から 日が 出ます。
Buổi sáng mặt trời mọc lên từ phía núi.
か ka · âm Kun
三日
ngày mùng ba, ba ngày
あと 三日で 休みです。
Còn ba ngày nữa là được nghỉ.
Tập viết chữ 日 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 日 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.