Dino Kids

Chữ 日: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

日

Nghĩa
mặt trời, ngày
Âm Hán Việt
nhật
Âm On
ニチ nichi、ジツ jitsu、ニ ni
Âm Kun
ひ hi、か ka
Số nét
4 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 日, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たいよう。ひ。いちにち。
Tiếng Anh
sun, day
Tiếng Hàn
해, 날 (일)
Tiếng Trung
太阳、日子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ニチ nichi · âm On

ジツ jitsu · âm On

ニ ni · âm On

ひ hi · âm Kun

か ka · âm Kun

Tập viết chữ 日 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 日 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.