Dino Kids

Chữ 黄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

黄

Nghĩa
màu vàng
Âm Hán Việt
hoàng
Âm On
コウ kou、オウ ou
Âm Kun
き ki、こ* ko
Số nét
11 nét
Bộ thủ
黄 bộ hoàng
Level
Level 2 · lớp 2
Dạng cũ
黃

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 黄, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きいろ。
Tiếng Anh
yellow
Tiếng Hàn
노랗다, 노란색 (황)
Tiếng Trung
黄色

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

オウ ou · âm On

き ki · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 黄 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 黄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.