Dino Kids

Chữ 方: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

方

Nghĩa
hướng, cách làm
Âm Hán Việt
phương
Âm On
ホウ hou
Âm Kun
かた kata
Số nét
4 nét
Bộ thủ
方 bộ phương
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 方, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほうがく。やりかた。
Tiếng Anh
direction, way
Tiếng Hàn
방향, 방법 (방)
Tiếng Trung
方向、方法

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホウ hou · âm On

かた kata · âm Kun

Tập viết chữ 方 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 方 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.