Chữ 文: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
文
- Nghĩa
- câu văn, chữ
- Âm Hán Việt
- văn (vấn)
- Âm On
- ブン bun、モン mon、モ mo
- Âm Kun
- ふみ fumi
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 文 bộ văn
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぶんしょう。もじ。
- Tiếng Anh
- writing, letters
- Tiếng Hàn
- 글, 글자 (문)
- Tiếng Trung
- 文章、文字
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ブン bun · âm On
文
câu văn
みじかい 文を 一つ つくります。
Tôi đặt một câu ngắn.
モン mon · âm On
天文
thiên văn
天文の 本を 見るのが すきです。
Tôi thích xem sách thiên văn.
モ mo · âm On
文字
chữ viết
この 文字は 大きくて 見やすいです。
Chữ này to nên dễ nhìn.
ふみ fumi · âm Kun · ít gặp
文
lá thư (cách nói cũ)
むかしの 人は 文を 出しました。
Người xưa gửi thư cho nhau.
Tập viết chữ 文 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 文 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.