Dino Kids

Chữ 友: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

友

Nghĩa
bạn bè
Âm Hán Việt
hữu
Âm On
ユウ yuu
Âm Kun
とも tomo
Số nét
4 nét
Bộ thủ
又 bộ hựu
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 友, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ともだち。
Tiếng Anh
friend
Tiếng Hàn
친구 (우)
Tiếng Trung
朋友

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ユウ yuu · âm On

とも tomo · âm Kun

Tập viết chữ 友 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 友 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.