Chữ 友: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
友
- Nghĩa
- bạn bè
- Âm Hán Việt
- hữu
- Âm On
- ユウ yuu
- Âm Kun
- とも tomo
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 又 bộ hựu
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ともだち。
- Tiếng Anh
- friend
- Tiếng Hàn
- 친구 (우)
- Tiếng Trung
- 朋友
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユウ yuu · âm On
友人
bạn (cách nói trang trọng)
父の 友人が 家に 来ました。
Bạn của bố tôi đến nhà chơi.
とも tomo · âm Kun
友
bạn
友と 公園で 会いました。
Tôi gặp bạn ở công viên.
Tập viết chữ 友 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 友 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.