Chữ 科: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
科
- Nghĩa
- môn học
- Âm Hán Việt
- khoa
- Âm On
- カ ka
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 禾 bộ hòa
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- べんきょうの しゅるい。
- Tiếng Anh
- school subject
- Tiếng Hàn
- 과목 (과)
- Tiếng Trung
- 科目、学科
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On
教科書
sách giáo khoa
教科書を 出して ください。
Hãy lấy sách giáo khoa ra.
Tập viết chữ 科 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 科 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.