Dino Kids

Chữ 口: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

口

Nghĩa
miệng
Âm Hán Việt
khẩu
Âm On
コウ kou、ク ku
Âm Kun
くち kuchi
Số nét
3 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 3 nét của chữ 口, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くち。
Tiếng Anh
mouth
Tiếng Hàn
입 (구)
Tiếng Trung
嘴巴

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

ク ku · âm On

くち kuchi · âm Kun

Tập viết chữ 口 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 口 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.