Chữ 口: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
口
- Nghĩa
- miệng
- Âm Hán Việt
- khẩu
- Âm On
- コウ kou、ク ku
- Âm Kun
- くち kuchi
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くち。
- Tiếng Anh
- mouth
- Tiếng Hàn
- 입 (구)
- Tiếng Trung
- 嘴巴
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
人口
dân số
この 村は 人口が すくないです。
Làng này dân số ít.
ク ku · âm On
口調
giọng điệu
先生は やさしい 口調でした。
Thầy nói bằng giọng dịu dàng.
くち kuchi · âm Kun
口
miệng
口を 大きく あけて ください。
Hãy há to miệng nào.
Tập viết chữ 口 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 口 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.