Dino Kids

Chữ 水: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

水

Nghĩa
nước
Âm Hán Việt
thủy
Âm On
スイ sui
Âm Kun
みず mizu
Số nét
4 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 水, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みず。
Tiếng Anh
water
Tiếng Hàn
물 (수)
Tiếng Trung
水

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

スイ sui · âm On

みず mizu · âm Kun

Tập viết chữ 水 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 水 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.