Chữ 金: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
金
- Nghĩa
- vàng, tiền
- Âm Hán Việt
- kim
- Âm On
- キン kin、コン kon
- Âm Kun
- かね kane、かな* kana
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おかね。きん。
- Tiếng Anh
- gold, money
- Tiếng Hàn
- 금, 돈 (금·김)
- Tiếng Trung
- 金子、钱
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キン kin · âm On
金
vàng
川で 金の つぶを 見つけました。
Tôi tìm được hạt vàng dưới sông.
コン kon · âm On · ít gặp
金色
màu vàng kim
おてらの やねが 金色に 光って います。
Mái chùa ánh lên màu vàng kim.
かね kane · âm Kun
お金
tiền
さいふから お金を 出します。
Tôi lấy tiền ra khỏi ví.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 金 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 金 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.