Chữ 台: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
台
- Nghĩa
- cái bệ, chiếc (xe)
- Âm Hán Việt
- đài (thai, di)
- Âm On
- ダイ dai、タイ tai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 臺
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ものを のせる だい。くるまを かぞえる ことば。
- Tiếng Anh
- stand, counter for cars
- Tiếng Hàn
- 받침대, 대 (태)
- Tiếng Trung
- 台子、辆
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダイ dai · âm On
一台
một chiếc (xe, máy)
門の 前に 車が 一台 とまって います。
Trước cổng có một chiếc xe đang đỗ.
タイ tai · âm On
台風
bão
台風で 木が たおれました。
Bão làm cây đổ.
Tập viết chữ 台 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 台 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.