Chữ 戸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
戸
- Nghĩa
- cánh cửa
- Âm Hán Việt
- hộ (họ)
- Âm On
- コ ko
- Âm Kun
- と to
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 戶 bộ hộ
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- と。とびら。
- Tiếng Anh
- door
- Tiếng Hàn
- 문 (호)
- Tiếng Trung
- 门 (户)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コ ko · âm On · ít gặp
戸外
ngoài trời
戸外で 元気に あそびます。
Chúng em chơi khoẻ khoắn ngoài trời.
と to · âm Kun
戸
cánh cửa
風で 戸が 鳴りました。
Gió làm cánh cửa kêu lên.
Tập viết chữ 戸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 戸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.